Điểm hòa vốn là gì? Công thức tính điểm hòa vốn [có ví dụ]

Bạn đang xem: Điểm hòa vốn là gì? Công thức tính điểm hòa vốn [có ví dụ] tại thtiencuong.edu.vn

Điểm hòa vốn một khái niệm được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực kinh doanh và tài chính, đóng vai trò quan trọng như một công cụ hỗ trợ quyết định cho các nhà quản trị doanh nghiệp. Hãy cùng Mua Bán tìm hiểu về điểm hòa vốn qua bài viết dưới đây nhé!

Điểm hòa vốn
Điểm hòa vốn

1. Điểm hòa vốn là gì?

Điểm hòa vốn là một chỉ số quan trọng để xác định mức sản xuất hoặc doanh số bán hàng mà tổng doanh thu tương đương với tổng chi phí mà doanh nghiệp đã chi trả. Trong quá trình đánh giá điểm hòa vốn, chúng ta thường quan tâm đến hai loại điểm quan trọng:

  • Điểm hòa vốn kinh tế (hay còn được gọi là điểm hòa vốn trước lãi vay): Đây là điểm mà doanh thu bán hàng bằng tổng chi phí sản xuất kinh doanh. Tại điểm hòa vốn kinh tế, lợi nhuận trước khi trừ lãi vay và thuế của doanh nghiệp là không.
  • Điểm hòa vốn tài chính (hay còn được gọi là điểm hòa vốn sau lãi vay): Đây là điểm mà doanh thu bán hàng bằng tổng chi phí, bao gồm cả lãi vay phải trả trong kỳ. Tại điểm hòa vốn tài chính, lợi nhuận trước thuế của doanh nghiệp là không.
Điểm hòa vốn là gì?
Điểm hòa vốn là gì?

Tham khảo thêm: Vốn Cố Định – Sự Khác Nhau Giữa Vốn Cố Định Và Vốn Lưu Động

2. Ý nghĩa của điểm hoà vốn

Điểm hòa vốn có nhiều ứng dụng quan trọng trong lĩnh vực kinh doanh, bao gồm:

  • Đánh giá hiệu quả kinh doanh: Điểm hòa vốn là một chỉ số thể hiện mức độ hiệu quả của doanh nghiệp. Nếu một công ty cần phải bán một lượng lớn sản phẩm để đạt được điểm hòa vốn, điều này có thể chỉ ra rằng công ty đang gặp vấn đề với cấu trúc chi phí không hiệu quả hoặc giá bán sản phẩm quá thấp.
  • Quyết định giá cả: Thông qua việc đánh giá điểm hòa vốn, doanh nghiệp có thể xác định giá bán sản phẩm phù hợp để đảm bảo không gặp thua lỗ.
  • Kế hoạch và dự đoán: Điểm hòa vốn là một công cụ quan trọng cho việc lập kế hoạch tài chính và dự đoán doanh thu. Nó giúp doanh nghiệp xác định số lượng sản phẩm cần bán để đạt được lợi nhuận mong muốn, đồng thời giúp đánh giá rủi ro kinh doanh.
  • Đầu tư: Đối với nhà đầu tư, thông tin về điểm hòa vốn cung cấp cơ sở để đánh giá rủi ro liên quan đến việc đầu tư vào một doanh nghiệp cụ thể.
  • Quản lý chi phí: Điểm hòa vốn cũng giúp doanh nghiệp nhận thức về sự quan trọng của việc quản lý chi phí. Việc giảm chi phí có thể giúp giảm điểm hòa vốn, từ đó giúp doanh nghiệp đạt được lợi nhuận nhanh chóng hơn.
Ý nghĩa của điểm hoà vốn
Ý nghĩa của điểm hoà vốn

Tham khảo thêm: Vốn Hoá Và Những Thông Tin Cần Biết Về Vốn Hoá

3. Công thức tính điểm hòa vốn

  • Công thức tính điểm hoà vốn:
  • Điểm hoà vốn theo doanh thu được tính theo công thức:
 Doanh thu hoà vốn = FC/[(S-VC)/S] 

Trong đó:

  • BEP (Break-Even Point – Điểm hoà vốn): Sản lượng hoà vốn là mức sản lượng cần tiêu thụ để đạt đến điểm hoà vốn.
    • Sản lượng hoà vốn tài chính là mức sản xuất mà tại đó doanh thu bán ra đủ để bù đắp tất cả các chi phí, bao gồm chi phí cố định, chi phí biến đổi và chi phí lãi vay;
    • Doanh thu hoà vốn tài chính là tổng giá trị thu được từ việc bán hàng trừ đi tổng chi phí trong một khoảng thời gian, trong đó đã bao gồm cả số tiền lãi vay phải trả.
  • S: Giá bán sản phẩm.
  • Tổng chi phí cố định (FC) là những chi phí không biến đổi tổng số khi có sự thay đổi về sản lượng tiêu thụ trong một phạm vi quy mô cụ thể. Đây thường là chi phí như khấu hao tài sản cố định, tiền thuê nhà, chi phí thuê tài sản, bảo hiểm và lãi vay.
  • Chi phí biến đổi (VC) là chi phí thay đổi tùy thuộc vào khối lượng sản phẩm doanh nghiệp tiêu thụ. Nói một cách khác, khi doanh nghiệp sản xuất hoặc bán nhiều hơn, tổng chi phí biến đổi sẽ tăng lên. Chi phí biến đổi thường bao gồm chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, chi phí nhân công trực tiếp…
Công thức tính điểm hòa vốn
Công thức tính điểm hòa vốn

Tham khảo thêm: Lợi nhuận là gì? Cách tính lợi nhuận nhanh và chính xác nhất

4. Các ví dụ về điểm hòa vốn

Ví dụ 1: Phân tích điểm hòa vốn khi doanh số bán hàng biến động

Công ty ABC dự kiến sản xuất và kinh doanh một loại sản phẩm là giày da nam. Giám đốc công ty đang tìm hiểu về khả năng kinh doanh của dự án và muốn biết liệu dự án này có khả thi tài chính không, cũng như khi nào nó sẽ đạt được lãi. Dưới đây là bảng thống kê các chi phí của công ty:

Bảng thống kê các chi phí của công ty
Bảng thống kê các chi phí của công ty

Bằng cách sử dụng công thức tính điểm hòa vốn, giám đốc có thể tính toán xem công ty cần bán bao nhiêu đôi giày mỗi tháng để trang trải mọi chi phí:

  • Sản lượng hoà vốn = 205.000 / (200-100) = 2.050 (nghìn đôi giày)

Do đó, để bù đắp tổng chi phí, Công ty ABC cần sản xuất và bán 2.050 (nghìn đôi giày) mỗi tháng. Nếu bán ít hơn, doanh thu sẽ không đủ để bù đắp chi phí, dẫn đến thua lỗ. Ngược lại, nếu bán nhiều hơn, công ty sẽ có đủ doanh thu để trang trải mọi chi phí và tạo ra lợi nhuận.

Tuy nhiên, do tác động của đại dịch Covid-19 làm giảm lượng khách mua giày, ABC có thể đối mặt với rủi ro không đạt được điểm hoà vốn để bù đắp chi phí. Giám đốc công ty có thể đối mặt với tình huống này như thế nào? Dựa vào công thức tính điểm hoà vốn, có hai giải pháp cho vấn đề này:

  • Tăng giá bán giày: Tuy nhiên, điều này khó có thể thực hiện vì việc tăng giá thường dẫn đến giảm lượng khách hàng.
  • Cắt giảm chi phí: Điều này bao gồm cả chi phí cố định và chi phí biến đổi.
    • Ví dụ, giả sử giám đốc giảm chi phí lương của quản lý xuống 25.000 và đàm phán giảm giá thuê mặt bằng xuống 40.000. Điều này làm chi phí cố định giảm từ 205.000 xuống 190.000. Giữ nguyên các biến số khác, điểm hoà vốn trở thành: 190.000 / (200-100) = 1.900 (nghìn đôi giày). Cắt giảm chi phí cố định giúp giảm điểm hoà vốn.
    • Ngược lại, giám đốc công ty cũng có thể đàm phán với nhà cung cấp để giảm giá vật liệu như da dày và đế giày, chi phí giảm xuống còn 50/đôi và 18/đôi. Giữ nguyên các biến số khác, điểm hoà vốn trở thành: 205.000 / (200-88) = 1.830 (nghìn đôi giày)

Phân tích này cho thấy rằng việc giảm chi phí có thể giảm điểm hoà vốn mà không cần phải tăng giá sản phẩm.

Ví dụ 2: Ứng dụng điểm hòa vốn 

Công ty X chuyên sản xuất và bán quạt thông gió với giá 400.000 đồng mỗi quạt. Chi phí biến đổi là 300.000 đồng/quạt và chi phí cố định là 800.000.000 đồng/tháng, trong đó có chi phí khấu hao máy móc, thiết bị sản xuất chiếm 400.000.000 đồng.

  • Lợi nhuận gộp từ mỗi quạt là (400.000 – 300.000) = 100.000 đồng.
  • Điểm hoà vốn là 800.000.000 / 100.000 = 8.000 quạt.
  • Doanh thu hoà vốn là (8.000 x 400.000) = 3.200.000.000 đồng.

Để đạt được điểm hoà vốn, công ty cần sản xuất và bán 8.000 quạt/tháng. Ban giám đốc đặt mục tiêu lợi nhuận 500.000.000 đồng/tháng. Từ phân tích điểm hoà vốn, kế toán tính được số sản phẩm cần để đạt được mục tiêu lợi nhuận:

  • Số sản phẩm cần bán để đạt lợi nhuận mục tiêu là (Chi phí cố định + Lợi nhuận mục tiêu) / Lợi nhuận góp đơn vị sản phẩm = (800.000.000 + 500.000.000) / 100.000 = 13.000 quạt.

Doanh nghiệp cần xem xét đơn đặt hàng 60.000 quạt trong 12 tháng với giá 315.000 đồng/quạt. Chi phí cố định tăng thêm 1.000.000.000 đồng (bao gồm đầu tư máy móc sản xuất), và chi phí bán hàng giảm 10.000 đồng/quạt, lợi nhuận góp từ mỗi quạt là 25.000 đồng.

  • Số sản phẩm để bù đắp chi phí cố định tăng thêm là 1.000.000.000 / 25.000 = 40.000 quạt. Lợi nhuận tăng thêm là (25.000 x 60.000) – 1.000.000.000 = 500.000.000 đồng.

Mặc dù giá đơn đặt hàng thấp hơn giá bán hiện tại, nhưng đơn hàng vẫn mang lại lợi nhuận tăng thêm 500 triệu đồng. Tuy nhiên, công ty cần xem xét tác động hệ thống và ảnh hưởng đến khách hàng khác trong tương lai.

Bạn đang có nhu cầu tìm việc làm, hãy tham khảo ngay các việc làm kinh doanh khác tại đây: 

Ví dụ 3: Nên đầu tư thêm TSCĐ hay không?

Trong cuộc họp gần đây, ban quản trị của công ty đã đề xuất thay đổi hệ thống sản xuất hiện tại bằng cách áp dụng một dây chuyền sản xuất tự động mới, sử dụng công nghệ hiện đại. Việc này đòi hỏi một chi phí ban đầu là 120 tỷ đồng, với thời gian khấu hao dự kiến là 10 năm.

Nếu dây chuyền mới được áp dụng, chi phí nhân công cho việc sản xuất quạt sẽ giảm đáng kể, thời gian sản xuất cũng tăng nhanh, và chi phí biến đổi giảm xuống còn 240.000 đồng/quạt. Chi phí cố định sẽ tăng lên 1,4 tỷ/tháng, trong đó có chi phí khấu hao cho máy móc và dây chuyền sản xuất mới là 1 tỷ/tháng.

  • Lợi nhuận góp từ mỗi quạt: 400.000 – 240.000 = 160.000 đồng.
  • Điểm hoà vốn mới: 1.400.000.000 / 160.000 = 8.750 quạt.

Vậy, để đạt điểm hoà vốn, công ty cần sản xuất và bán được 8.750 quạt/tháng.

  • Để đạt lợi nhuận mục tiêu 500.000.000 đồng, số quạt cần sản xuất và tiêu thụ là 11.875 quạt.

Mặc dù đầu tư vào dây chuyền công nghệ mới làm tăng chi phí cố định đáng kể và số lượng quạt cần sản xuất để hoà vốn tăng lên (thêm 750 chiếc), chi phí biến đổi đơn vị sản phẩm giảm. Do đó, lợi nhuận đạt được được khuếch đại, số quạt cần bán để đạt được lợi nhuận mục tiêu ít hơn so với tình hình ban đầu là 1.125 quạt.

Công ty Y, cũng sản xuất và bán quạt thông gió như công ty X, nhưng Y sử dụng công nghệ hiện đại, chi phí cố định là 1.900.000.000 đồng/tháng, trong khi chi phí biến đổi giảm còn 200.000 đồng/quạt.

  • Lợi nhuận góp từ mỗi quạt là (Đơn giá bán – Chi phí biến đổi) = (400.000 – 200.000) = 200.000 đồng. Điểm hoà vốn là 1.900.000.000 / 200.000 = 9.500 quạt.

Vậy, có thể thấy, doanh nghiệp Y cần phải có mức sản lượng cao hơn X để đạt đến điểm hoà vốn. Tuy nhiên, sau khi hoà vốn, lợi nhuận của Y sẽ cao và tăng nhanh hơn X do lợi nhuận góp đơn vị sản phẩm lớn hơn. Nếu quy mô sản xuất mở rộng, doanh nghiệp Y sẽ có ưu thế lớn hơn trong việc tăng lợi nhuận kinh doanh.

Ví dụ 3: Nên đầu tư thêm TSCĐ hay không?
Ví dụ 3: Nên đầu tư thêm TSCĐ hay không?

Tham khảo thêm: DOL là gì? Vai trò của DOL đối với doanh nghiệp là gì?

5. Những lưu ý khi phân tích điểm hoà vốn

Việc phân tích điểm hoà vốn thường liên quan đến những giả định, điều này gây ra những thách thức khi thực hiện phân tích điểm hoà vốn trên thực tế. Những khó khăn này bao gồm:

  • Giả định rằng giá bán không thay đổi ở mọi mức sản lượng: Điều này không phản ánh đúng với thực tế, vì khi sản lượng bán đạt đến một mức nhất định, giá bán thường sẽ thay đổi theo quy luật cung – cầu trên thị trường.
  • Giả định rằng khối lượng sản xuất và bán hàng là như nhau, trong khi thực tế, doanh nghiệp luôn có một lượng hàng tồn kho nhất định.
  • Phân tích hoà vốn khó áp dụng trong điều kiện doanh nghiệp sản xuất nhiều loại sản phẩm, do có sự khác biệt về giá bán và chi phí biến đổi của từng sản phẩm. Trong thực tế, doanh nghiệp thường sản xuất nhiều loại sản phẩm khác nhau.
  • Phân tích hoà vốn không quan tâm đến giá trị tiền tệ theo thời gian, do đó có thể dẫn đến kết quả đặc biệt sai lệch trong trường hợp có lạm phát cao.
Những lưu ý khi phân tích
Những lưu ý khi phân tích

Trên đây là tất cả những thông tin liên quan đến Điểm hòa vốn mà Mua bán muốn chia sẻ đến bạn. Hãy cân nhắc, tham khảo những thông tin trên để có thể đưa ra quyết định chính xác, đúng đắn khi phân tích điểm hòa vốn trong kinh doanh. Đừng quên truy cập thtiencuong.edu.vn để tìm hiểu thêm các thông tin liên quan khác nhé.

Xem thêm: Lãi gộp là gì và 5 yếu tố cơ bản nhất bạn nên biết!

Xem thêm  Top 4 Công Ty Cửa Tự Động Kiên Giang Uy Tín Nhất

Viết một bình luận